calcium hypochlorite

calcium hypochlorite

A worker adds calcium hypochlorite to a swimming pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Canxi hypoclorit: Một hợp chất hóa học công thức Ca(OCl)₂, một dạng muối của canxi axit hypochlorous. Chất này thường tồn tại dưới dạng bột trắng hoặc hạt, mùi clo đặc trưng.
    • Chất tẩy trắng: "Calcium hypochlorite" được sử dụng rộng rãi như một chất tẩy trắng trong công nghiệp gia dụng, đặc biệt để làm trắng vải, giấy bột giấy.
    • Chất khử trùng: Hợp chất này cũng một chất khử trùng mạnh, thường được dùng để xử lý nước uống, nước bể bơi, làm sạch bề mặt trong y tế.
dụ sử dụng
  • (Canxi hypoclorit thường được dùng để khử trùng bể bơi.)
  • (Chất tẩy trắng trong nhiều bột giặt là canxi hypoclorit.)
  • (Công nhân xử lý canxi hypoclorit phải mặc đồ bảo hộ tính ăn mòn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calcium hypochlorite as a sanitizer": Dùng canxi hypoclorit làm chất vệ sinh.

    • In emergency water treatment, calcium hypochlorite tablets are added to kill harmful bacteria. (Trong xử lý nước khẩn cấp, viên canxi hypoclorit được thêm vào để tiêu diệt vi khuẩn hại.)
  • "Calcium hypochlorite in industrial bleaching": Dùng canxi hypoclorit trong tẩy trắng công nghiệp.

    • The paper industry relies on calcium hypochlorite for bleaching wood pulp to produce white paper. (Ngành công nghiệp giấy phụ thuộc vào canxi hypoclorit để tẩy trắng bột gỗ nhằm sản xuất giấy trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypochlorite (n): Hypoclorit, một nhóm các hợp chất chứa ion OCl⁻.
  • Bleach (n): Chất tẩy trắng, thường dùng để chỉ các sản phẩm tẩy trắng nói chung, bao gồm cả canxi hypoclorit.
  • Chlorine (n): Clo, một nguyên tố hóa học liên quan trực tiếp đến canxi hypoclorit.
Từ đồng nghĩa
  • Bleaching powder: Bột tẩy trắng, một tên gọi phổ biến khác của canxi hypoclorit trong đời sống hàng ngày.
  • Chlorinated lime: Vôi clo hóa, một dạng hỗn hợp chứa canxi hypoclorit, thường được dùng trong lịch sử để khử trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treat with calcium hypochlorite: Xử lý bằng canxi hypoclorit.
    • The water was treated with calcium hypochlorite to make it safe for drinking. (Nước đã được xử lý bằng canxi hypoclorit để làm cho an toàn khi uống.)
  • Mix with calcium hypochlorite: Trộn với canxi hypoclorit.
    • Never mix calcium hypochlorite with ammonia or acids, as it can produce toxic gases. (Không bao giờ trộn canxi hypoclorit với amoniac hoặc axit, có thể tạo ra khí độc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "calcium hypochlorite" đây thuật ngữ kỹ thuật hóa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh an toàn hóa chất, có thể nói:
    • Handle with care: Xử lý cẩn thận.
      • Calcium hypochlorite must be handled with care due to its reactive nature. (Canxi hypoclorit phải được xử lý cẩn thận tính phản ứng của .)